Từ

政策 (zhèng cè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

政策 (zhèng cè) là một từ tiếng Trung: chính sách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 政策

名 míng danh từ

chính sách

这个政策对经济有很大影响。

zhè ge zhèng cè duì jīng jì yǒu hěn dà yǐng xiǎng

Chính sách này có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

政 zhèng — chính phủ, hành chính

策 cè — kế hoạch, chiến lược

Cấu trúc & nét viết
1 政 zhèng — chính trị; việc quốc gia đại sự

政 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 策 cè — thẻ tre hoặc gỗ thời xưa được ghép thành sách

策 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét