Từ
政治 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
政治 (zhèng zhì) là một từ tiếng Trung: chính trị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 政治
名 danh từ
chính trị
他对政治很感兴趣。
Anh ấy rất quan tâm đến chính trị.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
政 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
治 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
台 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét