Từ

邮政 (yóu zhèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

邮政 (yóu zhèng) là một từ tiếng Trung: bưu chính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 邮政

名 míng danh từ

bưu chính

我去邮政局寄包裹。

wǒ qù yóu zhèng jú jì bāo guǒ

Tôi đi đến bưu điện để gửi bưu kiện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

邮 yóu — bưu, thư

政 zhèng — chính quyền, dịch vụ

Cấu trúc & nét viết
1 邮 yóu — gửi bưu điện

邮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 政 zhèng — chính trị; việc quốc gia đại sự

政 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét