Từ
愤怒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
愤怒 (fèn nù) là một từ tiếng Trung: phẫn nộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 愤怒
形 tính từ
phẫn nộ
听到这个消息,他非常愤怒。
Nghe tin này, anh ấy rất phẫn nộ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
愤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
贲 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
怒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
奴 là bộ thủ trong 2 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét