Từ

愤怒 (fèn nù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

愤怒 (fèn nù) là một từ tiếng Trung: phẫn nộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 愤怒

形 xíng tính từ

phẫn nộ

听到这个消息,他非常愤怒。

tīng dào zhè ge xiāo xi tā fēi cháng fèn nù

Nghe tin này, anh ấy rất phẫn nộ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

愤 fèn — phẫn uất, bực tức

怒 nù — giận dữ, thịnh nộ

Cấu trúc & nét viết
1 愤 fèn — phẫn nộ; tức giận

愤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
1.2 贲 bēn — chạy nhanh, lao tới
贲 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 怒 nù — tức giận; phẫn nộ

怒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 奴 nú — nô lệ (người bị áp bức, bóc lột, không có tự do)
奴 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét