Từ

征收 (zhēng shōu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

征收 (zhēng shōu) là một từ tiếng Trung: thu, đánh thu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 征收

动 dòng động từ

thu, đánh thu

政府决定征收新的环境税。

zhèng fǔ jué dìng zhēng shōu xīn de huán jìng shuì

Chính phủ quyết định đánh thu thuế môi trường mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

征 zhēng — thu, đánh (chính thức)

收 shōu — thu thập, nhận

Cấu trúc & nét viết
1 征 zhēng — hành quân xa (thường nói về quân đội)
征 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 收 shōu — thu vào; tập hợp lại

收 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét