Từ
征收 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
征收 (zhēng shōu) là một từ tiếng Trung: thu, đánh thu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 征收
动 động từ
thu, đánh thu
政府决定征收新的环境税。
Chính phủ quyết định đánh thu thuế môi trường mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
征 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
收 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丩 là bộ thủ trong 3 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét