Từ
象征 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
象征 (xiàng zhēng) là một từ tiếng Trung: tượng trưng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 象征
动 động từ
tượng trưng
红色象征喜庆和好运。
Màu đỏ tượng trưng cho lễ hội và may mắn.
名 danh từ
biểu tượng
鸽子是和平的象征。
Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
豕 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
征 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét