Từ

寒冬 (hán dōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

寒冬 (hán dōng) là một từ tiếng Trung: mùa đông khắc nghiệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 寒冬

名 míng danh từ

mùa đông khắc nghiệt

即使在寒冬,他也坚持每天晨跑。

jí shǐ zài hán dōng tā yě jiān chí měi tiān chén pǎo

Ngay cả trong mùa đông khắc nghiệt, anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ mỗi sáng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

寒 hán — lạnh, khắc nghiệt

冬 dōng — mùa đông

Cấu trúc & nét viết
1 寒 hán — lạnh (trái nghĩa với '暑')

寒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

寒 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 冬 dōng — mùa đông (mùa thứ tư, lạnh nhất)
冬 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét