Từ
寒冬 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
寒冬 (hán dōng) là một từ tiếng Trung: mùa đông khắc nghiệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 寒冬
名 danh từ
mùa đông khắc nghiệt
即使在寒冬,他也坚持每天晨跑。
Ngay cả trong mùa đông khắc nghiệt, anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ mỗi sáng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
寒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
寒 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
冬 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
⺀ là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét