Từ

西瓜 (xī guā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

西瓜 (xī guā) là một từ tiếng Trung: dưa hấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 西瓜

名 míng danh từ

dưa hấu

夏天我喜欢吃西瓜。

xià tiān wǒ xǐ huan chī xī guā

Mùa hè tôi thích ăn dưa hấu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

西 xī — phương tây (chỉ nguồn gốc phương Tây của quả)

瓜 guā — dưa (loại quả)

Cấu trúc & nét viết
1 西 xī — phía tây (một trong bốn hướng chính, phía mặt trời lặn; đối lập với '东')
西 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 瓜 guā — cây họ bầu bí (dây leo, lá hình bàn tay, hoa thường màu vàng, quả ăn được; dưa hấu, bí ngô, bí đao, dưa chuột, v.v.)
瓜 là bộ thủ trong 3 chữ

瓜 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét