Từ
西瓜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
西瓜 (xī guā) là một từ tiếng Trung: dưa hấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 西瓜
名 danh từ
dưa hấu
夏天我喜欢吃西瓜。
Mùa hè tôi thích ăn dưa hấu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
Thứ tự nét
瓜 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét