Từ

西装 (xī zhuāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

西装 (xī zhuāng) là một từ tiếng Trung: com-lê. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 西装

名 míng danh từ

com-lê

他今天穿了一套西装去面试。

tā jīn tiān chuān le yí tào xī zhuāng qù miàn shì

Hôm nay anh ấy mặc com-lê đi phỏng vấn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

西 xī — phương Tây, chỉ nguồn gốc phương Tây/châu Âu

装 zhuāng — quần áo, trang phục, bản thân bộ quần áo

Cấu trúc & nét viết
1 西 xī — phía tây (một trong bốn hướng chính, phía mặt trời lặn; đối lập với '东')
西 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 装 zhuāng — trang trí; trang điểm; hóa trang

装 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 壮 zhuàng — chắc khỏe; mạnh mẽ
壮 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét