Từ
西北 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
西北 (xī běi) là một từ tiếng Trung: tây bắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 西北
名 danh từ
tây bắc
中国西北地区气候干燥。
Khí hậu ở tây bắc Trung Quốc khô hạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
Thứ tự nét
北 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét