Từ
伸张 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
伸张 (shēn zhāng) là một từ tiếng Trung: bảo vệ, khẳng định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 伸张
动 động từ
bảo vệ, khẳng định
我们要伸张正义。
Chúng ta phải bảo vệ công lý.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
伸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét
张 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
长 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét