Từ

西南 (xī nán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

西南 (xī nán) là một từ tiếng Trung: tây nam. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 西南

名 míng danh từ

tây nam

西南地区的气候很温暖。

xī nán dì qū de qì hòu hěn wēn nuǎn

Khí hậu ở khu vực tây nam rất ấm áp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

西 xī — tây

南 nán — nam

Cấu trúc & nét viết
1 西 xī — phía tây (một trong bốn hướng chính, phía mặt trời lặn; đối lập với '东')
西 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 南 nán — phương nam (một trong bốn hướng chính, đối lập với bắc)
南 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét