Từ

警示 (jǐng shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

警示 (jǐng shì) là một từ tiếng Trung: cảnh báo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 警示

动 dòng động từ

cảnh báo

这个案例警示我们要注意安全。

zhè ge àn lì jǐng shì wǒ men yào zhù yì ān quán

Trường hợp này cảnh báo chúng ta phải chú ý đến sự an toàn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

警 jǐng — cảnh giác, báo động

示 shì — chỉ ra, biểu thị

Cấu trúc & nét viết
1 警 jǐng — cảnh giác và đề phòng

警 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 敬 jìng — tôn trọng, đối xử lịch sự
敬 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 示 shì — chỉ ra; cho thấy; biểu thị
示 là bộ thủ trong 9 chữ

示 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét