Từ
警示 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
警示 (jǐng shì) là một từ tiếng Trung: cảnh báo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 警示
动 động từ
cảnh báo
这个案例警示我们要注意安全。
Trường hợp này cảnh báo chúng ta phải chú ý đến sự an toàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
警 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
敬 là bộ thủ trong 2 chữ
言 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
示 là bộ thủ trong 9 chữ
示 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét