Từ

展示 (zhǎn shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

展示 (zhǎn shì) là một từ tiếng Trung: trưng bày. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 展示

动 dòng động từ

trưng bày

博物馆展示了许多珍贵的文物。

bó wù guǎn zhǎn shì le xǔ duō zhēn guì de wén wù

Bảo tàng trưng bày nhiều di vật văn hóa quý giá.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

展 zhǎn — trải ra, mở ra

示 shì — cho thấy, biểu thị

Cấu trúc & nét viết