Từ
指示 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
指示 (zhǐ shì) là một từ tiếng Trung: chỉ thị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 指示
动 động từ
chỉ thị
经理指示员工准备会议材料。
Người quản lý chỉ thị nhân viên chuẩn bị tài liệu cuộc họp.
名 danh từ
chỉ thị
老板给了我们新的指示。
Sếp đã đưa cho chúng tôi chỉ thị mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
指 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
旨 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
示 là bộ thủ trong 9 chữ
示 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét