Từ

暗示 (àn shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

暗示 (àn shì) là một từ tiếng Trung: ám chỉ; gợi ý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 暗示

动 dòng động từ

ám chỉ; gợi ý

他的话暗示我们应该离开。

tā de huà àn shì wǒ men yīng gāi lí kāi

Lời nói của anh ấy ám chỉ rằng chúng tôi nên rời đi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

暗 àn — ẩn, ngầm, không nói thẳng

示 shì — chỉ, cho thấy, truyền đạt

Cấu trúc & nét viết
1 暗 àn — tối, mờ (trái với 明)

暗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 示 shì — chỉ ra; cho thấy; biểu thị
示 là bộ thủ trong 9 chữ

示 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét