Từ
暗示 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
暗示 (àn shì) là một từ tiếng Trung: ám chỉ; gợi ý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 暗示
动 động từ
ám chỉ; gợi ý
他的话暗示我们应该离开。
Lời nói của anh ấy ám chỉ rằng chúng tôi nên rời đi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
暗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
音 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
示 là bộ thủ trong 9 chữ
示 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét