Từ
揭示 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
揭示 (jiē shì) là một từ tiếng Trung: tiết lộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 揭示
动 động từ
tiết lộ
这项研究揭示了疾病的真正原因。
Nghiên cứu này đã tiết lộ nguyên nhân thực sự của căn bệnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
揭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
曷 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
示 là bộ thủ trong 9 chữ
示 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét