Từ
玄机 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
玄机 (xuán jī) là một từ tiếng Trung: bí ẩn, ý nghĩa ẩn giấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 玄机
名 danh từ
bí ẩn, ý nghĩa ẩn giấu
他的话里似乎有什么玄机。
Dường như có ý nghĩa ẩn giấu nào đó trong lời nói của anh ấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
Thứ tự nét
机 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
几 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét