Từ
机械 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
机械 (jī xiè) là một từ tiếng Trung: máy móc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 机械
名 danh từ
máy móc
这个工厂有很多先进的机械。
Nhà máy này có rất nhiều máy móc tiên tiến.
形 tính từ
máy móc
他的动作很机械。
Động tác của anh ấy rất máy móc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
机 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
几 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
械 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
戒 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét