Từ
登机 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
登机 (dēng jī) là một từ tiếng Trung: lên máy bay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 登机
动 động từ
lên máy bay
我们现在可以登机了。
Bây giờ chúng ta có thể lên máy bay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
癶 là bộ thủ trong 1 chữ
豆 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
机 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
几 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét