Từ
契机 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
契机 (qì jī) là một từ tiếng Trung: cơ hội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 契机
名 danh từ
cơ hội
这次会议为我们提供了合作的契机。
Cuộc họp này đã mang đến cho chúng tôi cơ hội hợp tác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
契 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丰 là bộ thủ trong 6 chữ
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét
机 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
几 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét