Từ
冲洗 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
冲洗 (chōng xǐ) là một từ tiếng Trung: rửa; tráng; rửa phim. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 冲洗
动 động từ
rửa; tráng; rửa phim
请用清水冲洗伤口。
Vui lòng rửa vết thương bằng nước sạch.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
冲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
中 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
洗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
先 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét