Từ
冲击 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
冲击 (chōng jī) là một từ tiếng Trung: xung kích, tác động. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 冲击
动 động từ
xung kích, tác động
海浪不断冲击着海岸。
Sóng biển liên tục xung kích vào bờ biển.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
冲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
中 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
击 là bộ thủ trong 1 chữ
击 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét