Từ

冲刺 (chōng cì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

冲刺 (chōng cì) là một từ tiếng Trung: chạy nước rút. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 冲刺

动 dòng động từ

chạy nước rút

运动员在最后一圈开始冲刺。

yùn dòng yuán zài zuì hòu yī quān kāi shǐ chōng cì

Vận động viên bắt đầu chạy nước rút ở vòng cuối cùng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

冲 chōng — lao, xông về phía trước

刺 cì — xuyên qua, bứt phá

Cấu trúc & nét viết
1 冲 chōng — dội nước sôi lên; (dòng nước) va đập
Xpinyin

冲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 刺 cì — đâm; xuyên qua bằng vật nhọn

刺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét