Từ

兴隆 (xīng lóng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

兴隆 (xīng lóng) là một từ tiếng Trung: thịnh vượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 兴隆

形 xíng tính từ

thịnh vượng

这家店的生意很兴隆。

zhè jiā diàn de shēng yi hěn xīng lóng

Công việc kinh doanh của cửa hàng này rất thịnh vượng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

兴 xīng — hưng thịnh, phát đạt

隆 lóng — long trọng, thịnh vượng (tăng cường)

Cấu trúc & nét viết
1 兴 xīng — thịnh hành; phổ biến
Xpinyin
兴 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 隆 lóng — to lớn; thịnh soạn
隆 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.3 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét