Từ
兴旺 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
兴旺 (xīng wàng) là một từ tiếng Trung: thịnh vượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 兴旺
形 tính từ
thịnh vượng
这家公司生意兴旺。
Công việc kinh doanh của công ty này thịnh vượng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
兴 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺍ là bộ thủ trong 4 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
旺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét