Từ

鞭炮 (biān pào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

鞭炮 (biān pào) là một từ tiếng Trung: pháo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 鞭炮

名 míng danh từ

pháo

春节时人们喜欢放鞭炮庆祝。

chūn jié shí rén men xǐ huan fàng biān pào qìng zhù

Vào dịp Tết Nguyên Đán, mọi người thích đốt pháo để ăn mừng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

鞭 biān — 채찍 (dây xâu hoặc tiếng nổ như roi)

炮 pào — thuốc nổ/pháo (thiết bị nổ thực tế)

Cấu trúc & nét viết
1 鞭 biān — roi, whip

鞭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 便 biàn — thuận tiện; làm cho thuận tiện, không có khó khăn hay trở ngại
Xpinyin
便 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 炮 pào — đại bác; pháo (cỡ nòng trên 2 cm; gồm súng cối, lựu pháo, pháo, pháo phòng không, v.v.)

炮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét