Từ

整顿 (zhěng dùn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

整顿 (zhěng dùn) là một từ tiếng Trung: chỉnh đốn; sắp xếp lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 整顿

动 dòng động từ

chỉnh đốn; sắp xếp lại

政府决定整顿市场秩序。

zhèng fǔ jué dìng zhěng dùn shì chǎng zhì xù

Chính phủ quyết định chỉnh đốn trật tự thị trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

整 zhěng — sắp xếp; chỉnh lý

顿 dùn — sắp đặt; thiết lập trật tự

Cấu trúc & nét viết
1 整 zhěng — nguyên, toàn bộ, không thiếu (đối lập với '零')

整 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 敕 chì — chiếu chỉ hoặc lệnh của hoàng đế
敕 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 顿 dùn — dừng lại một chút

顿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét