Từ
抑扬顿挫 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
抑扬顿挫 (yì yáng dùn cuò) là một từ tiếng Trung: nhịp điệu trầm bổng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抑扬顿挫
成语 thành ngữ
nhịp điệu trầm bổng
他朗读这首诗时抑扬顿挫,十分动听。
Khi anh ấy đọc bài thơ này, nhịp điệu trầm bổng của anh rất hay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
抑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
卬 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
扬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét
顿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
挫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
坐 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét