Từ
埋伏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
埋伏 (mái fú) là một từ tiếng Trung: phục kích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 埋伏
动 động từ
phục kích
士兵们在山谷里埋伏,等待敌人到来。
Các binh sĩ phục kích trong thung lũng, chờ đợi kẻ thù đến.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
埋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
伏 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
犬 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét