Từ

宾馆 (bīn guǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

宾馆 (bīn guǎn) là một từ tiếng Trung: khách sạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 宾馆

名 míng danh từ

khách sạn

我们住在市中心的宾馆。

wǒ men zhù zài shì zhōng xīn de bīn guǎn

Chúng tôi ở khách sạn ở trung tâm thành phố.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

宾 bīn — khách, người đến thăm

馆 guǎn — tòa nhà, cơ sở

Cấu trúc & nét viết
1 宾 bīn — khách (đối lập với "主" chủ)
宾 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 兵 bīng — vũ khí
兵 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 馆 guǎn — nhà trọ; nơi tiếp đãi khách

馆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 官 guān — quan chức chính phủ hoặc quân đội ở cấp bậc nhất định
官 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét