Từ
嘉宾 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
嘉宾 (jiā bīn) là một từ tiếng Trung: khách mời danh dự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 嘉宾
名 danh từ
khách mời danh dự
这位嘉宾在节目中分享了他的经验。
Khách mời danh dự này đã chia sẻ kinh nghiệm của mình trong chương trình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
嘉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
壴 là bộ thủ trong 3 chữ
加 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
宾 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Thứ tự nét