Từ

嘉宾 (jiā bīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

嘉宾 (jiā bīn) là một từ tiếng Trung: khách mời danh dự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 嘉宾

名 míng danh từ

khách mời danh dự

这位嘉宾在节目中分享了他的经验。

zhè wèi jiā bīn zài jié mù zhōng fēn xiǎng le tā de jīng yàn

Khách mời danh dự này đã chia sẻ kinh nghiệm của mình trong chương trình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

嘉 jiā — xuất sắc, đáng khen (thêm ý tôn trọng)

宾 bīn — khách, khách mời

Cấu trúc & nét viết
1 嘉 jiā — tốt đẹp; xuất sắc

嘉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 宾 bīn — khách (đối lập với "主" chủ)
宾 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 兵 bīng — vũ khí
兵 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét