Bộ thủ 冈 gāng sườn núi thấp và bằng phẳng Thứ tự nét ▶ 冈 dùng trong 4 chữ HSK 3 刚 gāng cứng; kiên cường (trái với "mềm") HSK 4 钢 gāng thép (hợp kim sắt-carbon có hàm lượng carbon dưới 2%) HSK 6 岗 gǎng gò đất, đồi nhỏ HSK 7 纲 gāng dây chính của lưới; phần cốt yếu nhất của sự vật (thường chỉ văn kiện hoặc lời phát biểu)