Từ
刚刚 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
刚刚 (gāng gāng) là một từ tiếng Trung: vừa mới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 刚刚
副 phó từ
vừa mới
我刚刚到家。
Tôi vừa mới về đến nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
刚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冈 là bộ thủ trong 4 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
刚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冈 là bộ thủ trong 4 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét