Từ

刚刚 (gāng gāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

刚刚 (gāng gāng) là một từ tiếng Trung: vừa mới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 刚刚

副 fù phó từ

vừa mới

我刚刚到家。

wǒ gāng gāng dào jiā

Tôi vừa mới về đến nhà.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

刚 gāng — vừa, mới (chỉ sự gần đây)

刚 gāng — lặp lại để nhấn mạnh sự gần đây

Cấu trúc & nét viết
1 刚 gāng — cứng; kiên cường (trái với "mềm")

刚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 刚 gāng — cứng; kiên cường (trái với "mềm")

刚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét