Từ
抗议 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
抗议 (kàng yì) là một từ tiếng Trung: phản đối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抗议
动 động từ
phản đối
学生们在校门口抗议学费上涨。
Các sinh viên phản đối việc tăng học phí tại cổng trường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
抗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
亢 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
议 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
义 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét