Từ

议题 (yì tí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

议题 (yì tí) là một từ tiếng Trung: vấn đề. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 议题

名 míng danh từ

vấn đề

会议的主要议题是环境保护。

huì yì de zhǔ yào yì tí shì huán jìng bǎo hù

Vấn đề chính của cuộc họp là bảo vệ môi trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

议 yì — thảo luận, bàn bạc

题 tí — chủ đề, đề tài

Cấu trúc & nét viết
1 议 yì — bàn bạc; thảo luận

议 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 义 yì — công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
义 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 题 tí — tiêu đề; đầu đề của bài thơ, bài văn hoặc bài diễn thuyết

题 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét