Từ
投诉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
投诉 (tóu sù) là một từ tiếng Trung: phàn nàn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 投诉
动 động từ
phàn nàn
如果你对服务不满意,可以投诉。
Nếu bạn không hài lòng với dịch vụ, bạn có thể phàn nàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
投 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
诉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
斥 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét