Từ

诉诸 (sù zhū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

诉诸 (sù zhū) là một từ tiếng Trung: viện đến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 诉诸

动 dòng động từ

viện đến

我们应该诉诸法律来解决这个问题。

wǒ men yīng gāi sù zhū fǎ lǜ lái jiě jué zhè ge wèn tí

Chúng ta nên viện đến pháp luật để giải quyết vấn đề này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

诉 sù — kêu gọi, bày tỏ đến

诸 zhū — đến (trợ từ chỉ hướng cổ điển)

Cấu trúc & nét viết
1 诉 sù — kể lể, bày tỏ hết lòng

诉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 斥 chì — quở trách; mắng
斥 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 诸 zhū — tất cả, nhiều, các
诸 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét