Từ

耽误 (dān wu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

耽误 (dān wu) là một từ tiếng Trung: trì hoãn; làm chậm trễ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 耽误

动 dòng động từ

trì hoãn; làm chậm trễ

我不想耽误你的时间。

wǒ bù xiǎng dān wu nǐ de shí jiān

Tôi không muốn làm mất thời gian của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

耽 dān — trì hoãn; đắm mình

误 wù / wu — bỏ lỡ; sai lầm

Phát âm theo ngữ cảnh: wu

Cấu trúc & nét viết
1 耽 dān — trì hoãn; chậm trễ

耽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 冘 yóu — do dự, thiếu quyết đoán
冘 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 误 wù / wu — sai; nhầm

误 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 吴 wú — vương quốc cổ đại ở vùng hạ lưu sông Dương Tử
吴 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét