Từ

延误 (yán wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

延误 (yán wù) là một từ tiếng Trung: trì hoãn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 延误

动 dòng động từ

trì hoãn

飞机因天气延误了两个小时。

fēi jī yīn tiān qì yán wù le liǎng gè xiǎo shí

Máy bay bị trì hoãn hai giờ do thời tiết.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

延 yán — kéo dài, gia hạn

误 wù — lỡ, trễ

Cấu trúc & nét viết
1 延 yán — kéo dài, mở rộng
延 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 廴 yǐn — bộ chỉ bước đi dài, hành trình
廴 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 误 wù — sai; nhầm

误 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 吴 wú — vương quốc cổ đại ở vùng hạ lưu sông Dương Tử
吴 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét