Từ

宣称 (xuān chēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

宣称 (xuān chēng) là một từ tiếng Trung: tuyên bố. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 宣称

动 dòng động từ

tuyên bố

他宣称自己是无辜的。

tā xuān chēng zì jǐ shì wú gū de

Anh ấy tuyên bố rằng mình vô tội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

宣 xuān — tuyên bố, công bố công khai

称 chēng — tuyên bố, khẳng định

Cấu trúc & nét viết
1 宣 xuān — công bố; truyền bá, phổ biến
宣 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 亘 gèn — liên tục không ngừng trong không gian hoặc thời gian
亘 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 称 chēng — gọi; được gọi là
Xpinyin

称 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 尔 ěr — (văn viết) anh/chị/mày (đại từ nhân xưng)
尔 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét