Từ
宣称 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
宣称 (xuān chēng) là một từ tiếng Trung: tuyên bố. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 宣称
动 động từ
tuyên bố
他宣称自己是无辜的。
Anh ấy tuyên bố rằng mình vô tội.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
宣 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
亘 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
称 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
尔 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét