Từ
简称 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
简称 (jiǎn chēng) là một từ tiếng Trung: viết tắt; gọi tắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 简称
动 động từ
viết tắt; gọi tắt
北京大学简称北大。
Đại học Bắc Kinh được viết tắt là Beida.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
简 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
间 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
称 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
尔 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét