Từ
堪称 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
堪称 (kān chēng) là một từ tiếng Trung: có thể gọi là. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 堪称
动 động từ
có thể gọi là
这项技术堪称世界一流。
Công nghệ này có thể gọi là hàng đầu thế giới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
堪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
甚 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
称 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
尔 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét