Từ
参照 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
参照 (cān zhào) là một từ tiếng Trung: tham khảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 参照
动 động từ
tham khảo
请参照说明书进行操作。
Vui lòng tham khảo sách hướng dẫn để thực hiện thao tác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
参 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
照 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
召 là bộ thủ trong 5 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét