Từ

参照 (cān zhào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

参照 (cān zhào) là một từ tiếng Trung: tham khảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 参照

动 dòng động từ

tham khảo

请参照说明书进行操作。

qǐng cān zhào shuō míng shū jìn xíng cāo zuò

Vui lòng tham khảo sách hướng dẫn để thực hiện thao tác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

参 cān — tham khảo, so sánh

照 zhào — theo, dựa trên

Cấu trúc & nét viết
1 参 cān — tham gia; tham dự (hoạt động)
参 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 照 zhào — (ánh sáng) chiếu vào vật thể

照 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét