Từ

写照 (xiě zhào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

写照 (xiě zhào) là một từ tiếng Trung: chân dung, sự miêu tả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 写照

名 míng danh từ

chân dung, sự miêu tả

这部电影是现代社会的真实写照。

zhè bù diàn yǐng shì xiàn dài shè huì de zhēn shí xiě zhào

Bộ phim này là chân dung thực sự của xã hội hiện đại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

写 xiě — miêu tả, vẽ

照 zhào — sự phản chiếu, hình ảnh

Cấu trúc & nét viết
1 写 xiě — viết chữ bằng bút trên giấy hoặc vật khác
写 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 与 yǔ — cho; trao tặng
Xpinyin
与 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 照 zhào — (ánh sáng) chiếu vào vật thể

照 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét