Từ
写照 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
写照 (xiě zhào) là một từ tiếng Trung: chân dung, sự miêu tả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 写照
名 danh từ
chân dung, sự miêu tả
这部电影是现代社会的真实写照。
Bộ phim này là chân dung thực sự của xã hội hiện đại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
写 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
与 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
照 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
召 là bộ thủ trong 5 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét