Từ

遵照 (zūn zhào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

遵照 (zūn zhào) là một từ tiếng Trung: tuân theo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 遵照

动 dòng động từ

tuân theo

请遵照说明书进行操作。

qǐng zūn zhào shuō míng shū jìn xíng cāo zuò

Vui lòng vận hành theo hướng dẫn sử dụng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

遵 zūn — tuân theo, tuân thủ

照 zhào — theo, căn cứ vào

Cấu trúc & nét viết
1 遵 zūn — (văn viết) đi theo; dọc theo

遵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 尊 zūn — có địa vị hoặc thứ bậc cao
尊 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 照 zhào — (ánh sáng) chiếu vào vật thể

照 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét