Từ

照耀 (zhào yào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

照耀 (zhào yào) là một từ tiếng Trung: chiếu sáng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 照耀

动 dòng động từ

chiếu sáng

太阳照耀着大地。

tài yáng zhào yào zhe dà dì

Mặt trời chiếu sáng trên mặt đất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

照 zhào — chiếu sáng, rọi

耀 yào — tỏa sáng, rực rỡ

Cấu trúc & nét viết
1 照 zhào — (ánh sáng) chiếu vào vật thể

照 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 耀 yào — chiếu sáng rực rỡ; chói lọi

耀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 光 guāng — ánh sáng (hữu hình hoặc vô hình như ánh mặt trời, đèn, tia hồng ngoại, tia tử ngoại); còn gọi là 光波 hay 光线
光 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét