Từ

网球 (wǎng qiú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

网球 (wǎng qiú) là một từ tiếng Trung: quần vợt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 网球

名 míng danh từ

quần vợt

我喜欢打网球。

wǒ xǐ huan dǎ wǎng qiú

Tôi thích chơi quần vợt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

网 wǎng — lưới (lưới được sử dụng trong quần vợt)

球 qiú — bóng (môn thể thao bóng, tạo thành thuật ngữ hoàn chỉnh cho quần vợt)

Cấu trúc & nét viết
1 网 wǎng — lưới (để bắt cá, chim hoặc thú)

网 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 球 qiú — hình cầu (khối tròn đều từ tâm đến bề mặt)

球 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét