Từ
网球 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
网球 (wǎng qiú) là một từ tiếng Trung: quần vợt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 网球
名 danh từ
quần vợt
我喜欢打网球。
Tôi thích chơi quần vợt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
网 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
球 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
求 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét