Từ
环球 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
环球 (huán qiú) là một từ tiếng Trung: đi vòng quanh thế giới; vòng quanh thế giới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 环球
动 động từ
đi vòng quanh thế giới; vòng quanh thế giới
他们计划环球旅行一年。
Họ dự định đi du lịch vòng quanh thế giới trong một năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
环 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
不 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
球 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
求 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét