Từ

环球 (huán qiú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

环球 (huán qiú) là một từ tiếng Trung: đi vòng quanh thế giới; vòng quanh thế giới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 环球

动 dòng động từ

đi vòng quanh thế giới; vòng quanh thế giới

他们计划环球旅行一年。

tā men jì huà huán qiú lǚ xíng yī nián

Họ dự định đi du lịch vòng quanh thế giới trong một năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

环 huán — bao quanh; vòng quanh

球 qiú — quả địa cầu; Trái Đất

Cấu trúc & nét viết
1 环 huán — vật hình vòng tròn

环 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 球 qiú — hình cầu (khối tròn đều từ tâm đến bề mặt)

球 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét