Từ

羽毛球 (yǔ máo qiú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

羽毛球 (yǔ máo qiú) là một từ tiếng Trung: cầu lông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 羽毛球

名 míng danh từ

cầu lông

我喜欢打羽毛球。

wǒ xǐ huan dǎ yǔ máo qiú

Tôi thích chơi cầu lông.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

羽 yǔ — lông vũ

毛 máo — lông tơ

球 qiú — bóng

Cấu trúc & nét viết
1 羽 yǔ — lông vũ; lông chim
羽 là bộ thủ trong 11 chữ

gồm có

1.1 习 xí — ôn luyện điều đã học
习 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 习 xí — ôn luyện điều đã học
习 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 毛 máo — lông mọc trên da động vật và thực vật, có tác dụng bảo vệ và giữ ấm cơ thể
毛 là bộ thủ trong 8 chữ

毛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 球 qiú — hình cầu (khối tròn đều từ tâm đến bề mặt)

球 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét