Từ
羽毛球 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
羽毛球 (yǔ máo qiú) là một từ tiếng Trung: cầu lông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 羽毛球
名 danh từ
cầu lông
我喜欢打羽毛球。
Tôi thích chơi cầu lông.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
羽 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
gồm có
Thứ tự nét
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
毛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
球 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
求 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét